Cách phát âm exaction

Filter language and accent
filter
exaction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exaction
    Phát âm của fpms (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fpms

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exaction

    • action d'exiger le paiement d'un impôt
    • action d'exiger ce qui n'est pas dû ou plus qu'il n'est dû (en particulier lorsqu'il s'agit de l'argent public)
    • exactions : sévices, actions violentes
  • Từ đồng nghĩa với exaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exaction trong Tiếng Pháp

exaction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzækʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exaction
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exaction

    • act of demanding or levying by force or authority
  • Từ đồng nghĩa với exaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exaction trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui