Cách phát âm concussion

Filter language and accent
filter
concussion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈkʌʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm concussion
    Phát âm của tammyads (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  tammyads

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm concussion
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • concussion ví dụ trong câu

    • brain concussion

      phát âm brain concussion
      Phát âm của calypsomatic (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concussion

    • injury to the brain caused by a blow; usually resulting in loss of consciousness
    • any violent blow
  • Từ đồng nghĩa với concussion

    • phát âm shock
      shock [en]
    • phát âm injury
      injury [en]
    • phát âm crack
      crack [en]
    • phát âm fracture
      fracture [en]
    • phát âm coma
      coma [en]
    • phát âm hit
      hit [en]
    • phát âm impact
      impact [en]
    • phát âm punch
      punch [en]
    • phát âm shaking
      shaking [en]
    • phát âm jolt
      jolt [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concussion trong Tiếng Anh

concussion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.ky.sjɔ̃
  • phát âm concussion
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concussion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork