Filter language and accent
filter
coma phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  'ko.ma
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm coma
    Phát âm của Beegonnia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Beegonnia

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coma
    Phát âm của elchicodelostrucos (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  elchicodelostrucos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm coma
    Phát âm của LeticiaMR (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  LeticiaMR

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coma
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coma

    • Primera persona del singular del presente de subjuntivo del verbo comer.
    • Tercera persona del singular del presente de subjuntivo del verbo comer.
  • Từ đồng nghĩa với coma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coma trong Tiếng Tây Ban Nha

coma phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkəʊmə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coma
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coma

    • a state of deep and often prolonged unconsciousness; usually the result of disease or injury
    • (botany) a usually terminal tuft of bracts (as in the pineapple) or tuft of hairs (especially on certain seeds)
    • (astronomy) the luminous cloud of particles surrounding the frozen nucleus of a comet; forms as the comet approaches the sun and is warmed
  • Từ đồng nghĩa với coma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coma trong Tiếng Anh

coma phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm coma
    Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  d1m0n

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coma
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coma trong Tiếng Latin

coma phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  coma
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm coma
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coma

    • estado de inconsciência total
    • cabelos compridos ou volumosos;
    • cabeleira
  • Từ đồng nghĩa với coma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coma trong Tiếng Bồ Đào Nha

coma phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm coma
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coma trong Tiếng Occitan

coma phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm coma
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coma trong Tiếng Galicia

coma phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.ma
  • phát âm coma
    Phát âm của Bwass (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bwass

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coma

    • état physique dans lequel les fonctions physiques et végétatives sont conservées mais où l'activité cérébrale consciente est stoppée
  • Từ đồng nghĩa với coma

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coma trong Tiếng Pháp

coma phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm coma
    Phát âm của mages66 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  mages66

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coma trong Tiếng Ý

coma phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm coma
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coma trong Tiếng Catalonia

coma phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm coma
    Phát âm của Rick1234 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick1234

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coma trong Tiếng Hà Lan

coma phát âm trong Tiếng Gaelic Scotland [gd]
  • phát âm coma
    Phát âm của hevghirl (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  hevghirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coma trong Tiếng Gaelic Scotland

coma phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm coma
    Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  claudiobertoni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coma trong Tiếng Piedmont

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coma?
coma đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coma coma   [an]
  • Ghi âm từ coma coma   [en - uk]
  • Ghi âm từ coma coma   [en - other]
  • Ghi âm từ coma coma   [fr]

Từ ngẫu nhiên: zapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevotres