Cách phát âm tilde

Filter language and accent
filter
tilde phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɪld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tilde
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tilde
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tilde
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tilde

    • a diacritical mark (~) placed over the letter n in Spanish to indicate a palatal nasal sound or over a vowel in Portuguese to indicate nasalization

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Anh

tilde phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtil.de
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tilde
    Phát âm của estexu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  estexu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tilde
    Phát âm của jairo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jairo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tilde

    • Tachar o acusar a alguien o algo.
    • Hacer una marca (?) sobre o al costado de lo escrito, o en un recuadro destinado a tal efecto
  • Từ đồng nghĩa với tilde

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Tây Ban Nha

tilde phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tilde
    Phát âm của PMGI (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  PMGI

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tilde

    • accent propre à quelques langues comme l'espagnol et le portugais; placé sur le "n", il donne à cette lettre un son mouillé
    • ce même signe utilisé en transcription phonétique où il indique une nasalisation
    • ayant un tilde, accent propre à quelques langues comme l'espagnol et le portugais

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Pháp

tilde phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm tilde
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Thụy Điển

tilde phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɪldə
  • phát âm tilde
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Đức

tilde phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm tilde
    Phát âm của Wolfsblut (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Wolfsblut

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Ý

tilde phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm tilde
    Phát âm của TomHH (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  TomHH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Na Uy

tilde phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm tilde
    Phát âm của salp (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  salp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Phần Lan

tilde phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm tilde
    Phát âm của Volfra (Nam từ Estonia) Nam từ Estonia
    Phát âm của  Volfra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Estonia

tilde phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm tilde
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tilde?
tilde đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tilde tilde   [ast]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither