Cách phát âm tilde

tilde phát âm trong Tiếng Anh [en]
tɪld
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm tilde Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tilde Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm tilde Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tilde

    • a diacritical mark (~) placed over the letter n in Spanish to indicate a palatal nasal sound or over a vowel in Portuguese to indicate nasalization

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tilde phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tilde Phát âm của PMGI (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tilde

    • accent propre à quelques langues comme l'espagnol et le portugais; placé sur le "n", il donne à cette lettre un son mouillé
    • ce même signe utilisé en transcription phonétique où il indique une nasalisation
    • ayant un tilde, accent propre à quelques langues comme l'espagnol et le portugais
tilde phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈtil.de
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tilde Phát âm của estexu (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tilde Phát âm của jairo (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tilde

    • Tachar o acusar a alguien o algo.
    • Hacer una marca (?) sobre o al costado de lo escrito, o en un recuadro destinado a tal efecto
  • Từ đồng nghĩa với tilde

tilde phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm tilde Phát âm của TomHH (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Na Uy

tilde phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm tilde Phát âm của Wolfsblut (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Ý

tilde phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈtɪldə
  • phát âm tilde Phát âm của Berliner (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Đức

tilde phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm tilde Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Thụy Điển

tilde phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm tilde Phát âm của salp (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilde trong Tiếng Phần Lan

tilde đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tilde tilde [et] Bạn có biết cách phát âm từ tilde?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday