Cách phát âm pillage

trong:
Filter language and accent
filter
pillage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪlɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pillage
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pillage
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pillage
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pillage
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pillage

    • goods or money obtained illegally
    • the act of stealing valuable things from a place
    • steal goods; take as spoils
  • Từ đồng nghĩa với pillage

    • phát âm destruction
      destruction [en]
    • phát âm ravage
      ravage [en]
    • phát âm loot
      loot [en]
    • phát âm rape
      rape [en]
    • phát âm rob
      rob [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pillage trong Tiếng Anh

pillage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pi.jaʒ
  • phát âm pillage
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pillage
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pillage

    • vol et saccage
    • fait de s'approprier les écrits d'un auteur
  • Từ đồng nghĩa với pillage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pillage trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel