Cách phát âm dirt

trong:
Filter language and accent
filter
dirt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɜːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dirt
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dirt
    Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sweetie_candykim

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dirt
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dirt
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dirt
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dirt
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dirt

    • the part of the earth's surface consisting of humus and disintegrated rock
    • the state of being covered with unclean things
    • disgraceful gossip about the private lives of other people
  • Từ đồng nghĩa với dirt

    • phát âm smut
      smut [en]
    • phát âm filth
      filth [en]
    • phát âm Scum
      Scum [en]
    • phát âm pornography
      pornography [en]
    • phát âm loam
      loam [en]
    • phát âm earth
      earth [en]
    • phát âm mud
      mud [en]
    • phát âm clay
      clay [en]
    • phát âm dust
      dust [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dirt trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dirt?
dirt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dirt dirt   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou