Cách phát âm ichor

Filter language and accent
filter
ichor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ichor
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ichor
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ichor
    Phát âm của kwiederrecht (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kwiederrecht

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ichor
    Phát âm của esheepy (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  esheepy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ichor

    • (Greek mythology) the rarified fluid said to flow in the veins of the Gods
    • a fluid product of inflammation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ichor trong Tiếng Anh

ichor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ichor
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ichor trong Tiếng Đức

ichor phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.kɔʁ
  • phát âm ichor
    Phát âm của keidow (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  keidow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ichor trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl