Cách phát âm refuge

trong:
Filter language and accent
filter
refuge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrefjuːdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm refuge
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm refuge
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của refuge

    • a safe place
    • something or someone turned to for assistance or security
    • a shelter from danger or hardship
  • Từ đồng nghĩa với refuge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refuge trong Tiếng Anh

refuge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.fyʒ
  • phát âm refuge
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của refuge

    • lieu où l'on peut se mettre en sécurité
    • emplacement d'arrêt aménagé sur une route
  • Từ đồng nghĩa với refuge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refuge trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ refuge?
refuge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ refuge refuge   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen