Cách phát âm Providence

Filter language and accent
filter
Providence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɒvɪdəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Providence
    Phát âm của jperickson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jperickson

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Providence
    Phát âm của Chez (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Providence

    • the capital and largest city of Rhode Island; located in northeastern Rhode Island on Narragansett Bay; site of Brown University
    • the guardianship and control exercised by a deity
    • a manifestation of God's foresightful care for his creatures
  • Từ đồng nghĩa với Providence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Providence trong Tiếng Anh

Providence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pʁɔ.vi.dɑ̃s
  • phát âm Providence
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Providence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Providence?
Providence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Providence Providence   [en - uk]
  • Ghi âm từ Providence Providence   [en - usa]
  • Ghi âm từ Providence Providence   [gl]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril