Cách phát âm precaution

trong:
Filter language and accent
filter
precaution phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈkɔːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm precaution
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm precaution
    Phát âm của thedayfterspeaks (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thedayfterspeaks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm precaution
    Phát âm của vielmetti (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  vielmetti

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm precaution
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của precaution

    • a precautionary measure warding off impending danger or damage or injury etc.
    • the trait of practicing caution in advance
    • judiciousness in avoiding harm or danger
  • Từ đồng nghĩa với precaution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precaution trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ precaution?
precaution đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ precaution precaution   [en]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature