Cách phát âm forecast

Filter language and accent
filter
forecast phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːkɑːst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm forecast
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forecast
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forecast
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm forecast
    Phát âm của intothevoid (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  intothevoid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forecast

    • a prediction about how something (as the weather) will develop
    • predict in advance
    • judge to be probable
  • Từ đồng nghĩa với forecast

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forecast trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forecast?
forecast đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forecast forecast   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften