Cách phát âm forethought

Filter language and accent
filter
forethought phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːθɔːt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm forethought
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forethought
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forethought

    • planning or plotting in advance of acting
    • judiciousness in avoiding harm or danger
  • Từ đồng nghĩa với forethought

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forethought trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forethought?
forethought đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forethought forethought   [en - uk]
  • Ghi âm từ forethought forethought   [en - usa]
  • Ghi âm từ forethought forethought   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou