Cách phát âm reflection

trong:
Filter language and accent
filter
reflection phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈflekʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reflection
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reflection
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reflection

    • a calm, lengthy, intent consideration
    • the phenomenon of a propagating wave (light or sound) being thrown back from a surface
    • expression without words
  • Từ đồng nghĩa với reflection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reflection trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reflection?
reflection đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reflection reflection   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril