Cách phát âm foresight

Filter language and accent
filter
foresight phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːsaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm foresight
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm foresight
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foresight

    • providence by virtue of planning prudently for the future
    • seeing ahead; knowing in advance; foreseeing
  • Từ đồng nghĩa với foresight

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foresight trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ foresight?
foresight đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ foresight foresight   [en - uk]
  • Ghi âm từ foresight foresight   [en - usa]
  • Ghi âm từ foresight foresight   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl