Cách phát âm slackness

trong:
Filter language and accent
filter
slackness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈslæknəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm slackness
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slackness

    • weakness characterized by a lack of vitality or energy
    • the quality of being loose (not taut)
    • the quality of being lax and neglectful
  • Từ đồng nghĩa với slackness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slackness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave