Cách phát âm revenant

trong:
Filter language and accent
filter
revenant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɛvənənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm revenant
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revenant

    • a person who returns after a lengthy absence
    • someone who has returned from the dead
    • of or relating to or typical of a revenant
  • Từ đồng nghĩa với revenant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revenant trong Tiếng Anh

revenant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.və.nɑ̃
  • phát âm revenant
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revenant

    • âme d'un mort que l'on suppose revenir vers les vivants (esprit, fantôme...)
    • familièrement personne qui revient après une longue absence
  • Từ đồng nghĩa với revenant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revenant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion