Cách phát âm perception

trong:
Filter language and accent
filter
perception phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈsepʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm perception
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perception
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perception
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perception
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perception
    Phát âm của tory1417 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tory1417

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perception
    Phát âm của olracdagreat (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olracdagreat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perception

    • the representation of what is perceived; basic component in the formation of a concept
    • a way of conceiving something
    • the process of perceiving
  • Từ đồng nghĩa với perception

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perception trong Tiếng Anh

perception phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɛʁ.sɛp.sjɔ̃
  • phát âm perception
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perception
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perception
    Phát âm của Anatomique (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Anatomique

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perception

    • encaissement des impôts
    • emploi ou bureau du percepteur
    • faculté de percevoir par les sens, par l'esprit
  • Từ đồng nghĩa với perception

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perception trong Tiếng Pháp

perception phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm perception
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perception trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perception?
perception đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perception perception   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave