Cách phát âm venue

trong:
Filter language and accent
filter
venue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvenjuː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm venue
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm venue
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm venue
    Phát âm của Lagertha (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lagertha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của venue

    • the scene of any event or action (especially the place of a meeting)
    • in law: the jurisdiction where a trial will be held

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venue trong Tiếng Anh

venue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  və.ny
  • phát âm venue
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm venue
    Phát âm của LM19 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  LM19

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venue trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ venue?
venue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ venue venue   [en - uk]
  • Ghi âm từ venue venue   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel