Cách phát âm league

Filter language and accent
filter
league phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  liːɡ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm league
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm league
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm league
    Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  LinkeyEh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của league

    • an association of sports teams that organizes matches for its members
    • an association of states or organizations or individuals for common action
    • an obsolete unit of distance of variable length (usually 3 miles)
  • Từ đồng nghĩa với league

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm league trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ league?
league đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ league league   [en - uk]
  • Ghi âm từ league league   [en - usa]
  • Ghi âm từ league league   [en - other]
  • Ghi âm từ league league   [es - es]
  • Ghi âm từ league league   [es - latam]
  • Ghi âm từ league league   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt