Cách phát âm honorable

Filter language and accent
filter
honorable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːnərəbəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm honorable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm honorable
    Phát âm của danprhayes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  danprhayes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của honorable

    • not disposed to cheat or defraud; not deceptive or fraudulent
    • worthy of being honored; entitled to honor and respect
    • adhering to ethical and moral principles
  • Từ đồng nghĩa với honorable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honorable trong Tiếng Anh

honorable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm honorable
    Phát âm của djremy (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  djremy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của honorable

    • qui mérite l'estime, la considération
  • Từ đồng nghĩa với honorable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honorable trong Tiếng Pháp

honorable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm honorable
    Phát âm của gonzalo_frm (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gonzalo_frm

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm honorable
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honorable trong Tiếng Tây Ban Nha

honorable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm honorable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honorable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ honorable?
honorable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ honorable honorable   [en - usa]
  • Ghi âm từ honorable honorable   [es - es]
  • Ghi âm từ honorable honorable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel