Cách phát âm respectable

trong:
Filter language and accent
filter
respectable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈspektəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm respectable
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm respectable
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của respectable

    • characterized by socially or conventionally acceptable morals
    • deserving of esteem and respect
    • large in amount or extent or degree
  • Từ đồng nghĩa với respectable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respectable trong Tiếng Anh

respectable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁɛspɛktabl
  • phát âm respectable
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm respectable
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của respectable

    • digne de respect
    • de grande importance, de grande taille
  • Từ đồng nghĩa với respectable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respectable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ respectable?
respectable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ respectable respectable   [en - usa]
  • Ghi âm từ respectable respectable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen