Cách phát âm tolerable

Filter language and accent
filter
tolerable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɒlərəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tolerable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tolerable
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tolerable

    • capable of being borne or endured
    • about average; acceptable
  • Từ đồng nghĩa với tolerable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tolerable trong Tiếng Anh

tolerable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  to.le'ɾa.βle
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tolerable
    Phát âm của cisne (Nam từ Bolivia) Nam từ Bolivia
    Phát âm của  cisne

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tolerable

    • Que se puede admitir, permitir o aceptar sin aprobar de manera expresa o en su totalidad
  • Từ đồng nghĩa với tolerable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tolerable trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tolerable?
tolerable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tolerable tolerable   [en - other]
  • Ghi âm từ tolerable tolerable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork