Cách phát âm mediocre

trong:
Filter language and accent
filter
mediocre phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmiːdɪˈəʊkə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mediocre
    Phát âm của abeluther24 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  abeluther24

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mediocre
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mediocre
    Phát âm của tuesdaynovember (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  tuesdaynovember

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mediocre

    • moderate to inferior in quality
    • lacking exceptional quality or ability
    • poor to middling in quality
  • Từ đồng nghĩa với mediocre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mediocre trong Tiếng Anh

mediocre phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm mediocre
    Phát âm của Eehh (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Eehh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mediocre
    Phát âm của ivandres (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  ivandres

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mediocre trong Tiếng Tây Ban Nha

mediocre phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm mediocre
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mediocre trong Tiếng Ý

mediocre phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm mediocre
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mediocre trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mediocre?
mediocre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mediocre mediocre   [en - uk]
  • Ghi âm từ mediocre mediocre   [en - usa]
  • Ghi âm từ mediocre mediocre   [en - other]
  • Ghi âm từ mediocre mediocre   [gl]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel