Cách phát âm mediocre

trong:
mediocre phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌmiːdɪˈəʊkə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mediocre trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • mediocre ví dụ trong câu

    • Their wine, meh, mediocre. I was more in the mood for a beer.

      phát âm Their wine, meh, mediocre. I was more in the mood for a beer. Phát âm của abeluther24 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • They are mediocre workers at best.

      phát âm They are mediocre workers at best. Phát âm của Eins_Zwei_Polizei (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của mediocre

    • moderate to inferior in quality
    • lacking exceptional quality or ability
    • poor to middling in quality
  • Từ đồng nghĩa với mediocre

mediocre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mediocre mediocre [en] Bạn có biết cách phát âm từ mediocre?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel