Cách phát âm middling

Filter language and accent
filter
middling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪdl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm middling
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của middling

    • any commodity of intermediate quality or size (especially when coarse particles of ground wheat are mixed with bran)
    • to a moderately sufficient extent or degree
    • lacking exceptional quality or ability
  • Từ đồng nghĩa với middling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm middling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ middling?
middling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ middling middling   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl