Cách phát âm intermedio

Filter language and accent
filter
intermedio phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm intermedio
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intermedio
    Phát âm của reality3d (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  reality3d

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intermedio

    • Que está en medio, entre dos puntos extremos de lugar, tiempo, calidad, etc.
    • Espacio que hay de un tiempo a otro o de una acción a otra.
  • Từ đồng nghĩa với intermedio

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intermedio trong Tiếng Tây Ban Nha

intermedio phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm intermedio
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intermedio trong Tiếng Anh

intermedio phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm intermedio
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intermedio trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ intermedio?
intermedio đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ intermedio intermedio   [gl]

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires