Cách phát âm espera

Filter language and accent
filter
espera phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  esˈpe.ɾa
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm espera
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm espera
    Phát âm của Chris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm espera trong Tiếng Tây Ban Nha

espera phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm espera
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm espera
    Phát âm của rodrigoatsu (Từ Brasil) Từ Brasil
    Phát âm của  rodrigoatsu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • espera ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm espera trong Tiếng Bồ Đào Nha

espera phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm espera
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm espera trong Quốc tế ngữ

espera phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm espera
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm espera trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ espera?
espera đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ espera espera   [pt - pt]
  • Ghi âm từ espera espera   [ast]

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo