Cách phát âm dignified

Thêm thể loại cho dignified

dignified phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɪɡnɪfaɪd
Accent:
    American
  • phát âm dignified Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dignified Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dignified Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dignified trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dignified

    • having or expressing dignity; especially formality or stateliness in bearing or appearance
    • having or showing self-esteem
  • Từ đồng nghĩa với dignified

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry