Cách phát âm sedate

trong:
sedate phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɪˈdeɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sedate Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sedate Phát âm của westmcd (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sedate

    • cause to be calm or quiet as by administering a sedative to
    • characterized by dignity and propriety
    • dignified and somber in manner or character and committed to keeping promises
  • Từ đồng nghĩa với sedate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl