Cách phát âm elixir

elixir phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈlɪksə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm elixir Phát âm của Siurtan (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elixir Phát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elixir Phát âm của jly02087 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elixir trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elixir

    • a sweet flavored liquid (usually containing a small amount of alcohol) used in compounding medicines to be taken by mouth in order to mask an unpleasant taste
    • hypothetical substance that the alchemists believed to be capable of changing base metals into gold
    • a substance believed to cure all ills
  • Từ đồng nghĩa với elixir

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

elixir phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm elixir Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elixir trong Tiếng Thụy Điển

elixir phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm elixir Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elixir trong Tiếng Đức

elixir phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm elixir Phát âm của sasaaa (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elixir trong Tiếng Romania

elixir phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm elixir Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elixir trong Tiếng Ý

elixir phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm elixir Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elixir trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của elixir

    • Preparação pharmacêutica de certos xaropes com alcoolatos. Fig. Bebida deliciosa. Aquillo que há de melhor. * Irón. Cura infallível; salvação pública. (Do ár. al + aksir)
    • FARMÁCIA preparado farmacêutico composto de várias substâncias dissolvidas em álcool
    • filtro
elixir phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm elixir Phát âm của serafinpose (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elixir trong Tiếng Galicia

elixir phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm elixir Phát âm của bienhablado (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elixir trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elixir

    • Licor compuesto de diferentes sustancias medicinales que se infunden en vino, aguardiente, alcohol.
    • Lo que hay de mejor en cada cosa.
  • Từ đồng nghĩa với elixir

elixir phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm elixir Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elixir trong Tiếng Catalonia

elixir đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elixir elixir [eu] Bạn có biết cách phát âm từ elixir?

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful