Cách phát âm pith

trong:
Filter language and accent
filter
pith phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɪθ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pith
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pith
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pith ví dụ trong câu

    • diaphragmed pith

      phát âm diaphragmed pith
      Phát âm của diane8 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • homogenous pith

      phát âm homogenous pith
      Phát âm của starbizzleable (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pith

    • soft spongelike central cylinder of the stems of most flowering plants
    • the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience
    • remove the pith from (a plant)
  • Từ đồng nghĩa với pith

    • phát âm meat
      meat [en]
    • phát âm heart
      heart [en]
    • phát âm gist
      gist [en]
    • phát âm nucleus
      nucleus [en]
    • phát âm kernel
      kernel [en]
    • phát âm essence
      essence [en]
    • phát âm centre
      centre [en]
    • phát âm crux
      crux [en]
    • phát âm core
      core [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pith trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pith?
pith đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pith pith   [bh]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril