Cách phát âm dimension

trong:
Filter language and accent
filter
dimension phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈmenʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dimension
    Phát âm của Ace_MLT (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Ace_MLT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dimension
    Phát âm của Jayan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jayan

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dimension

    • the magnitude of something in a particular direction (especially length or width or height)
    • a construct whereby objects or individuals can be distinguished
    • one of three Cartesian coordinates that determine a position in space
  • Từ đồng nghĩa với dimension

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dimension trong Tiếng Anh

dimension phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdimɛnˈzi̯oːn
  • phát âm dimension
    Phát âm của Tlustulimu (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Tlustulimu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dimension
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với dimension

    • phát âm grad
      grad [de]
    • phát âm Höhe
      Höhe [de]
    • phát âm Länge
      Länge [de]
    • phát âm Tiefe
      [de]
    • phát âm umfang
      umfang [de]
    • phát âm Umkreis
      Umkreis [de]
    • phát âm weite
      [de]
    • phát âm Spielraum
      Spielraum [de]
    • phát âm Ausmaß
      Ausmaß [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dimension trong Tiếng Đức

dimension phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm dimension
    Phát âm của Stum (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Stum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dimension trong Tiếng Đan Mạch

dimension phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm dimension
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dimension trong Tiếng Khoa học quốc tế

dimension phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dimension
    Phát âm của Vincz (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Vincz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dimension

    • direction dans laquelle mesurer un objet
    • grandeur mesurant un solide dans chacune de ses directions
    • au sens figuré ampleur, importance (verbe101)
  • Từ đồng nghĩa với dimension

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dimension trong Tiếng Pháp

dimension phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm dimension
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dimension trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dimension?
dimension đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dimension dimension   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel