Cách phát âm breadth

Filter language and accent
filter
breadth phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bredθ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm breadth
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breadth
    Phát âm của Badgerkatt (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Badgerkatt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breadth
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm breadth
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breadth

    • the capacity to understand a broad range of topics
    • the extent of something from side to side
  • Từ đồng nghĩa với breadth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breadth trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ breadth?
breadth đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breadth breadth   [en - uk]
  • Ghi âm từ breadth breadth   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou