Cách phát âm hauteur

Filter language and accent
filter
hauteur phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm hauteur
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hauteur
    Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  NickLafond

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hauteur
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hauteur

    • certaine valeur dans le sens vertical
    • grande valeur dans le sens vertical
    • position déterminée sur la verticale

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hauteur trong Tiếng Pháp

hauteur phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əʊˈtəː ; həʊˈtər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hauteur
    Phát âm của acgrover01 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acgrover01

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hauteur

    • overbearing pride evidenced by a superior manner toward inferiors

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hauteur trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hauteur?
hauteur đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hauteur hauteur   [en - uk]
  • Ghi âm từ hauteur hauteur   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison