Cách phát âm random

Filter language and accent
filter
random phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrændəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm random
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm random
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm random
    Phát âm của Shelbeh (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Shelbeh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm random
    Phát âm của Sebeh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sebeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm random
    Phát âm của bwc53 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bwc53

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm random
    Phát âm của deyan (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  deyan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm random
    Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  zedogkka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của random

    • lacking any definite plan or order or purpose; governed by or depending on chance
  • Từ đồng nghĩa với random

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm random trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel