Cách phát âm impulsive

trong:
Filter language and accent
filter
impulsive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpʌlsɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impulsive
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impulsive

    • proceeding from natural feeling or impulse without external stimulus
    • without forethought
    • having the power of driving or impelling
  • Từ đồng nghĩa với impulsive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impulsive trong Tiếng Anh

impulsive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm impulsive
    Phát âm của teeb (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  teeb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impulsive

    • qui agit sous impulsion, force non contrôlée par la volonté
    • celle qui cède à ses impulsions, à ses penchants incontrôlés
  • Từ đồng nghĩa với impulsive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impulsive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ impulsive?
impulsive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ impulsive impulsive   [en - uk]
  • Ghi âm từ impulsive impulsive   [en - usa]
  • Ghi âm từ impulsive impulsive   [no]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt