Cách phát âm touching

Filter language and accent
filter
touching phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʌtʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm touching
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của touching

    • the event of something coming in contact with the body
    • the act of putting two things together with no space between them
    • arousing affect
  • Từ đồng nghĩa với touching

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm touching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ touching?
touching đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ touching touching   [en - uk]
  • Ghi âm từ touching touching   [en - usa]
  • Ghi âm từ touching touching   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril