Cách phát âm pitiable

trong:
Filter language and accent
filter
pitiable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪtɪəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pitiable
    Phát âm của pingvin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pingvin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pitiable

    • inspiring mixed contempt and pity
    • deserving or inciting pity
  • Từ đồng nghĩa với pitiable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitiable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion