Cách phát âm joyless

trong:
Filter language and accent
filter
joyless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒoɪləs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm joyless
    Phát âm của hallier31 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hallier31

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của joyless

    • not experiencing or inspiring joy
  • Từ đồng nghĩa với joyless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm joyless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ joyless?
joyless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ joyless joyless   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork