Cách phát âm desolate

desolate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdesəleɪt
    Other
  • phát âm desolate Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm desolate Phát âm của Katie_Horsley (Nữ từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm desolate Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm desolate Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm desolate Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm desolate Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm desolate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • desolate ví dụ trong câu

    • The desolate atmosphere in the empty house unnerved me.

      phát âm The desolate atmosphere in the empty house unnerved me. Phát âm của reeniekenn (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của desolate

    • leave someone who needs or counts on you; leave in the lurch
    • reduce in population
    • cause extensive destruction or ruin utterly
  • Từ đồng nghĩa với desolate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

desolate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm desolate Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm desolate trong Tiếng Ý

desolate phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm desolate Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm desolate trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude