Cách phát âm cheerless

Filter language and accent
filter
cheerless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃɪələs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cheerless
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cheerless

    • causing sad feelings of gloom and inadequacy
  • Từ đồng nghĩa với cheerless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cheerless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather