Cách phát âm restless

Filter language and accent
filter
restless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrestləs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm restless
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm restless
    Phát âm của jly02087 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jly02087

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm restless
    Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmateurOzmologist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • restless ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của restless

    • lacking or not affording physical or mental rest
    • worried and uneasy
    • ceaselessly in motion
  • Từ đồng nghĩa với restless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm restless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel