Cách phát âm restive

Filter language and accent
filter
restive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrestɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm restive
    Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmateurOzmologist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm restive
    Phát âm của Requi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Requi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của restive

    • being in a tense state
    • impatient especially under restriction or delay
  • Từ đồng nghĩa với restive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm restive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ restive?
restive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ restive restive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork