Cách phát âm uneasy

trong:
Filter language and accent
filter
uneasy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈiːzi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm uneasy
    Phát âm của ifartclouds (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ifartclouds

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm uneasy
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của uneasy

    • lacking a sense of security or affording no ease or reassurance
    • lacking or not affording physical or mental rest
    • causing or fraught with or showing anxiety
  • Từ đồng nghĩa với uneasy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm uneasy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ uneasy?
uneasy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ uneasy uneasy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril