Cách phát âm troubled

trong:
troubled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrʌbl̩d
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm troubled
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của troubled

    • characterized by or indicative of distress or affliction or danger or need
    • characterized by unrest or disorder or insubordination
  • Từ đồng nghĩa với troubled

Bạn có biết cách phát âm từ troubled?
troubled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ troubled troubled   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion