Cách phát âm wary

Filter language and accent
filter
wary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈweəri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wary
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wary
    Phát âm của hankypanky (Nam từ Panama) Nam từ Panama
    Phát âm của  hankypanky

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wary

    • marked by keen caution and watchful prudence
    • openly distrustful and unwilling to confide
  • Từ đồng nghĩa với wary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wary?
wary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wary wary   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather