Cách phát âm wakeful

trong:
Filter language and accent
filter
wakeful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈweɪkfəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wakeful
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wakeful

    • carefully observant or attentive; on the lookout for possible danger
    • (of sleep) easily disturbed
    • marked by full consciousness or alertness
  • Từ đồng nghĩa với wakeful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wakeful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat