Cách phát âm shaky

Filter language and accent
filter
shaky phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃeɪki
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shaky
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • shaky ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shaky

    • inclined to shake as from weakness or defect
    • vibrating slightly and irregularly; as e.g. with fear or cold or like the leaves of an aspen in a breeze
    • not secure; beset with difficulties
  • Từ đồng nghĩa với shaky

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shaky trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany