Cách phát âm insecure

trong:
Filter language and accent
filter
insecure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnsɪˈkjʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm insecure
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm insecure
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm insecure
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm insecure
    Phát âm của MagneticBadger (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MagneticBadger

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm insecure
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm insecure
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của insecure

    • not firm or firmly fixed; likely to fail or give way
    • lacking in security or safety
    • lacking self-confidence or assurance
  • Từ đồng nghĩa với insecure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insecure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ insecure?
insecure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ insecure insecure   [en - uk]
  • Ghi âm từ insecure insecure   [en - usa]
  • Ghi âm từ insecure insecure   [vi]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat