Cách phát âm unsafe

trong:
Filter language and accent
filter
unsafe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈseɪf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unsafe
    Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mattpsy

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unsafe
    Phát âm của esbiti (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  esbiti

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unsafe
    Phát âm của themattyd (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themattyd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unsafe

    • lacking in security or safety
    • involving or causing danger or risk; liable to hurt or harm
    • not safe from attack
  • Từ đồng nghĩa với unsafe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unsafe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel