Cách phát âm unsure

Filter language and accent
filter
unsure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈʃʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unsure
    Phát âm của patrickbennett555 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  patrickbennett555

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unsure

    • lacking self-confidence
    • lacking or indicating lack of confidence or assurance
  • Từ đồng nghĩa với unsure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unsure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unsure?
unsure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unsure unsure   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt